独立中文笔会獨立中文筆會 nghĩa là gì
dú lì Zhōng wén bǐ huìHán Việt: ĐỘC LẬP TRUNG VĂN BÚT HỘI
Trung tâm Bút nhóm Độc lập Trung Quốc
Nghĩa
dú lì Zhōng wén bǐ huìHán Việt: ĐỘC LẬP TRUNG VĂN BÚT HỘI
- Trung tâm Bút nhóm Độc lập Trung Quốc
Tiếng Anh: Independent Chinese PEN center
Chữ thành phần
- 独dú · Hán Việt: độcalone, independent, only, single, solitary9 nét · Xem thứ tự nét →
- 立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 笔bǐ · Hán Việt: bútpen, pencil, writing brush; to compose, to write; Hanzi stroke10 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →