独立战争獨立戰爭 nghĩa là gì
dú lì zhàn zhēngHán Việt: ĐỘC LẬP CHIẾN TRANH
chiến tranh giành độc lập
Nghĩa
dú lì zhàn zhēngHán Việt: ĐỘC LẬP CHIẾN TRANH
- chiến tranh giành độc lập
Tiếng Anh: war of independence
Chữ thành phần
- 独dú · Hán Việt: độcalone, independent, only, single, solitary9 nét · Xem thứ tự nét →
- 立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 争zhēng · Hán Việt: tranhto dispute, to fight, to contend, to strive6 nét · Xem thứ tự nét →