独立显卡獨立顯卡 nghĩa là gì
dú lì xiǎn kǎ
(tin học) GPU rời; GPU chuyên dụng (viết tắt thành 獨顯|独显[du2 xian3])
Nghĩa
dú lì xiǎn kǎ
- (tin học) GPU rời; GPU chuyên dụng (viết tắt thành 獨顯|独显[du2 xian3])
Tiếng Anh: (computing) discrete GPU; dedicated GPU
dú lì xiǎn kǎ
(tin học) GPU rời; GPU chuyên dụng (viết tắt thành 獨顯|独显[du2 xian3])
Tiếng Anh: (computing) discrete GPU; dedicated GPU