Từ điển › 独立钻石独立钻石獨立鑽石 nghĩa là gìdú lì zuàn shíkim cương một viên (câu đố)Nghĩa dú lì zuàn shíkim cương một viên (câu đố)Tiếng Anh: solitaire (puzzle)Chữ thành phần独dú · Hán Việt: độcalone, independent, only, single, solitary9 nét · Xem thứ tự nét →立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →钻zuāndiamond; to bore, to drill, to pierce10 nét · Xem thứ tự nét →石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →