Từ điển › 独裁独裁獨裁 nghĩa là gìdú cáiHán Việt: ĐỘC TRÀIchế độ độc tàiNghĩa dú cáiHán Việt: ĐỘC TRÀIchế độ độc tàiTiếng Anh: dictatorshipChữ thành phần独dú · Hán Việt: độcalone, independent, only, single, solitary9 nét · Xem thứ tự nét →裁cái · Hán Việt: tràito trim, to reduce, to cut; judgment12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 独裁独裁者dú cái zhě kẻ độc tài; nhà độc tài