狮子头獅子頭 nghĩa là gì
shī zi tóuHán Việt: SƯ TÍ ĐẦU
món thịt viên lớn ("đầu sư tử")
Nghĩa
shī zi tóuHán Việt: SƯ TÍ ĐẦU
- món thịt viên lớn ("đầu sư tử")
Tiếng Anh: large meatball ("lion's head")
shī zi tóuHán Việt: SƯ TÍ ĐẦU
món thịt viên lớn ("đầu sư tử")
Tiếng Anh: large meatball ("lion's head")