Từ điển › 狮子狗狮子狗獅子狗 nghĩa là gìshī zi gǒuHán Việt: SƯ TÍ CẨUChó Bắc KinhNghĩa shī zi gǒuHán Việt: SƯ TÍ CẨUChó Bắc KinhPekineseTiếng Anh: Pekingese; PekineseChữ thành phần狮shī · Hán Việt: sưlion9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →狗gǒu · Hán Việt: cẩudog8 nét · Xem thứ tự nét →