Từ điển › 狼人狼人 nghĩa là gìláng rénHán Việt: LANG NHÂNngười sóiNghĩa láng rénHán Việt: LANG NHÂNngười sóiTiếng Anh: werewolfChữ thành phần狼láng · Hán Việt: langwolf10 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →