Từ điển › 狼仆狼仆狼僕 nghĩa là gìláng púHán Việt: LANG BỌC(cũ) tay saiNghĩa láng púHán Việt: LANG BỌC(cũ) tay saiTiếng Anh: (old) henchmanChữ thành phần狼láng · Hán Việt: langwolf10 nét · Xem thứ tự nét →仆pú · Hán Việt: bọcto fall forward; prostrate, prone; servant4 nét · Xem thứ tự nét →