狼吞虎咽狼吞虎嚥 nghĩa là gì
láng tūn hǔ yàn
ăn ngấu nghiến (thành ngữ); ăn như hổ đói
Nghĩa
láng tūn hǔ yàn
- ăn ngấu nghiến (thành ngữ); ăn như hổ đói
- nhồi nhét
Tiếng Anh: to wolf down one's food (idiom); to devour ravenously; to gorge oneself
láng tūn hǔ yàn
ăn ngấu nghiến (thành ngữ); ăn như hổ đói
Tiếng Anh: to wolf down one's food (idiom); to devour ravenously; to gorge oneself