Từ điển › 狼嗥狼嗥 nghĩa là gìláng háosói truNghĩa láng háosói tru(bóng) gào húrú lênTiếng Anh: wolves howling; (fig.) to howl; to ululateChữ thành phần狼láng · Hán Việt: langwolf10 nét · Xem thứ tự nét →嗥háoto call out; to roar, to bark; to wail; to yelp13 nét · Xem thứ tự nét →