Từ điển › 狼崽狼崽 nghĩa là gìláng zǎisói conNghĩa láng zǎisói conTiếng Anh: wolf cubChữ thành phần狼láng · Hán Việt: langwolf10 nét · Xem thứ tự nét →崽zǎichild, servant; a diminutive12 nét · Xem thứ tự nét →