狼狈为奸狼狽為奸 nghĩa là gì
láng bèi wéi jiān
kẻ ác thông đồng với nhau (thành ngữ); hợp tác chặt chẽ với ai đó (để làm điều xấu)
Nghĩa
láng bèi wéi jiān
- kẻ ác thông đồng với nhau (thành ngữ); hợp tác chặt chẽ với ai đó (để làm điều xấu)
Tiếng Anh: villains collude together (idiom); to work hand in glove with sb (to nefarious ends)
Chữ thành phần
- 狼láng · Hán Việt: langwolf10 nét · Xem thứ tự nét →
- 狈bèia legendary wolf; distressed, wretched7 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →
- 奸jiān · Hán Việt: giancrafty, dishonest, selfish; evil, villainous; adultery6 nét · Xem thứ tự nét →