Từ điển › 狼狗狼狗 nghĩa là gìláng gǒuHán Việt: LANG CẨUchó lai sóiNghĩa láng gǒuHán Việt: LANG CẨUchó lai sóiTiếng Anh: wolfdogChữ thành phần狼láng · Hán Việt: langwolf10 nét · Xem thứ tự nét →狗gǒu · Hán Việt: cẩudog8 nét · Xem thứ tự nét →