Từ điển › 狼疮狼疮狼瘡 nghĩa là gìláng chuāngbệnh lupus (bệnh về da)Nghĩa láng chuāngbệnh lupus (bệnh về da)Tiếng Anh: lupus (skin disease)Chữ thành phần狼láng · Hán Việt: langwolf10 nét · Xem thứ tự nét →疮chuāngboil, tumor; wound, sore9 nét · Xem thứ tự nét →