Từ điển › 狼籍狼籍 nghĩa là gìláng jíbiến thể của 狼藉[lang2 ji2]Nghĩa láng jíbiến thể của 狼藉[lang2 ji2]Tiếng Anh: variant of 狼藉[lang2 ji2]Chữ thành phần狼láng · Hán Việt: langwolf10 nét · Xem thứ tự nét →籍jíregister, record, list, census20 nét · Xem thứ tự nét →