Từ điển › 猎人猎人獵人 nghĩa là gìliè rénHán Việt: LỐP NHÂNthợ sănNghĩa liè rénHSK 7Hán Việt: LỐP NHÂNthợ sănTiếng Anh: hunterChữ thành phần猎liè · Hán Việt: lốphunting; field sports11 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →