Từ điển › 猎犬座猎犬座獵犬座 nghĩa là gìLiè quǎn zuòChòm sao Lạp KhuyểnNghĩa Liè quǎn zuòChòm sao Lạp KhuyểnTiếng Anh: Canes Venatici (constellation)Chữ thành phần猎liè · Hán Việt: lốphunting; field sports11 nét · Xem thứ tự nét →犬quǎndog4 nét · Xem thứ tự nét →座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →