Từ điển › 猖狂猖狂 nghĩa là gìchāng kuánghung bạoNghĩa chāng kuángHSK 7hung bạogiận dữTiếng Anh: savage; furiousChữ thành phần猖chāngmad, wild; reckless, unruly11 nét · Xem thứ tự nét →狂kuáng · Hán Việt: cuồnginsane, mad; violent; wild7 nét · Xem thứ tự nét →