Từ điển › 猛兽猛兽猛獸 nghĩa là gìměng shòuHán Việt: MÃNH THÚquái thúNghĩa měng shòuHán Việt: MÃNH THÚquái thúđộng vật hung dữTiếng Anh: ferocious beast; fierce animalChữ thành phần猛měng · Hán Việt: mãnhviolent, savage, cruel, bold11 nét · Xem thứ tự nét →兽shòu · Hán Việt: thúbeast, animal; bestial11 nét · Xem thứ tự nét →