Từ điển › 猛击猛击猛擊 nghĩa là gìměng jītátNghĩa měng jītátvỗđấmTiếng Anh: to slap; to smack; to punchChữ thành phần猛měng · Hán Việt: mãnhviolent, savage, cruel, bold11 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →