Từ điển › 猛增猛增 nghĩa là gìměng zēngHán Việt: MÃNH TĂNGtăng mạnhNghĩa měng zēngHán Việt: MÃNH TĂNGtăng mạnhtăng trưởng nhanhTiếng Anh: sharp increase; rapid growthChữ thành phần猛měng · Hán Việt: mãnhviolent, savage, cruel, bold11 nét · Xem thứ tự nét →增zēng · Hán Việt: tăngto increase; to expand; to augment; to add15 nét · Xem thứ tự nét →