Từ điển › 猛干猛干猛幹 nghĩa là gìměng gànHán Việt: MÃNH CANliên kết vớiNghĩa měng gànHán Việt: MÃNH CANliên kết vớiTiếng Anh: to tie in toChữ thành phần猛měng · Hán Việt: mãnhviolent, savage, cruel, bold11 nét · Xem thứ tự nét →干gàn · Hán Việt: canarid, dry; to oppose; to offend; to invade3 nét · Xem thứ tự nét →