Từ điển › 猛打猛打 nghĩa là gìměng dǎHán Việt: MÃNH ĐẢđánhNghĩa měng dǎHán Việt: MÃNH ĐẢđánhphang!Tiếng Anh: to strike; wham!Chữ thành phần猛měng · Hán Việt: mãnhviolent, savage, cruel, bold11 nét · Xem thứ tự nét →打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →