Từ điển › 猛撞猛撞 nghĩa là gìměng zhuàngHán Việt: MÃNH CHÀNGlao vàoNghĩa měng zhuàngHán Việt: MÃNH CHÀNGlao vàođâm sầm vàoTiếng Anh: to slam (into); to smash (into)Chữ thành phần猛měng · Hán Việt: mãnhviolent, savage, cruel, bold11 nét · Xem thứ tự nét →撞zhuàng · Hán Việt: chàngto bump into, to collide, to hit, to knock against15 nét · Xem thứ tự nét →