猛烈 nghĩa là gì
měng lièHán Việt: MÃNH LIỆT
mãnh liệt; dữ dội; mạnh mẽ; cường liệt
Nghĩa
měng lièHSK 7Hán Việt: MÃNH LIỆT
- mãnh liệt; dữ dội; mạnh mẽ; cường liệt
Tiếng Anh: fierce; violent; vigorous; intense
měng lièHán Việt: MÃNH LIỆT
mãnh liệt; dữ dội; mạnh mẽ; cường liệt
Tiếng Anh: fierce; violent; vigorous; intense