Từ điển › 猛犸猛犸猛獁 nghĩa là gìměng mǎvoi ma mútNghĩa měng mǎvoi ma mútTiếng Anh: mammoth (genus Mammuthus)Chữ thành phần猛měng · Hán Việt: mãnhviolent, savage, cruel, bold11 nét · Xem thứ tự nét →犸màmammoth6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 猛犸猛犸象měng mǎ xiàng xem 猛獁|猛犸[meng3 ma3]