Từ điển › 猜忌猜忌 nghĩa là gìcāi jìnghi ngờ và đố kỵNghĩa cāi jìnghi ngờ và đố kỵTiếng Anh: to be suspicious and jealous ofChữ thành phần猜cāito guess, to conjecture, to suppose; to feel11 nét · Xem thứ tự nét →忌jì · Hán Việt: kịjealous, envious; to fear; to shun7 nét · Xem thứ tự nét →