Từ điển › 猜着猜着猜著 nghĩa là gìcāi zháođoán đúngNghĩa cāi zháođoán đúngTiếng Anh: to guess correctlyChữ thành phần猜cāito guess, to conjecture, to suppose; to feel11 nét · Xem thứ tự nét →着zhe · Hán Việt: trứto make a move, to take action11 nét · Xem thứ tự nét →