Từ điển › 猪年猪年豬年 nghĩa là gìzhū niánHán Việt: TRƯ NÊNNăm Hợi (ví dụ: 2007)Nghĩa zhū niánHán Việt: TRƯ NÊNNăm Hợi (ví dụ: 2007)Tiếng Anh: Year of the Boar (e.g. 2007)Chữ thành phần猪zhū · Hán Việt: trưpig, hog, wild boar11 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →