Từ điển › 猪扒猪扒豬扒 nghĩa là gìzhū páHán Việt: TRƯ BẮTxem 豬排|猪排[zhu1 pai2]Nghĩa zhū páHán Việt: TRƯ BẮTxem 豬排|猪排[zhu1 pai2]Tiếng Anh: see 豬排|猪排[zhu1 pai2]Chữ thành phần猪zhū · Hán Việt: trưpig, hog, wild boar11 nét · Xem thứ tự nét →扒bā · Hán Việt: bắtto scratch, to dig up; to crouch, to crawl5 nét · Xem thứ tự nét →