Từ điển › 猪柳猪柳豬柳 nghĩa là gìzhū liǔHán Việt: TRƯ LIỄUthịt thăn lợnNghĩa zhū liǔHán Việt: TRƯ LIỄUthịt thăn lợnTiếng Anh: pork filletChữ thành phần猪zhū · Hán Việt: trưpig, hog, wild boar11 nét · Xem thứ tự nét →柳liǔ · Hán Việt: liễuwillow tree; pleasure; surname9 nét · Xem thứ tự nét →