Từ điển › 猪油猪油豬油 nghĩa là gìzhū yóuHán Việt: TRƯ DẦUmỡ lợnNghĩa zhū yóuHán Việt: TRƯ DẦUmỡ lợnTiếng Anh: lardChữ thành phần猪zhū · Hán Việt: trưpig, hog, wild boar11 nét · Xem thứ tự nét →油yóu · Hán Việt: dầuoil, fat, grease, lard; oil paints8 nét · Xem thứ tự nét →