Từ điển › 猪瘟猪瘟豬瘟 nghĩa là gìzhū wēnHán Việt: TRƯ ÔNdịch tả lợnNghĩa zhū wēnHán Việt: TRƯ ÔNdịch tả lợnTiếng Anh: swine feverChữ thành phần猪zhū · Hán Việt: trưpig, hog, wild boar11 nét · Xem thứ tự nét →瘟wēn · Hán Việt: ônepidemic, plague, pestilence14 nét · Xem thứ tự nét →