Từ điển › 猪窠猪窠豬窠 nghĩa là gìzhū kēchuồng lợnNghĩa zhū kēchuồng lợnTiếng Anh: pigstyChữ thành phần猪zhū · Hán Việt: trưpig, hog, wild boar11 nét · Xem thứ tự nét →窠kēden, nest; hole, indentation13 nét · Xem thứ tự nét →