猪笼草豬籠草 nghĩa là gì
zhū lóng cǎoHán Việt: TRƯ LỒNG THẢO
cây nắp ấm nhiệt đới (tức chi Nepenthes)
Nghĩa
zhū lóng cǎoHán Việt: TRƯ LỒNG THẢO
- cây nắp ấm nhiệt đới (tức chi Nepenthes)
Tiếng Anh: tropical pitcher plant (i.e. genus Nepenthes)
zhū lóng cǎoHán Việt: TRƯ LỒNG THẢO
cây nắp ấm nhiệt đới (tức chi Nepenthes)
Tiếng Anh: tropical pitcher plant (i.e. genus Nepenthes)