Từ điển › 猪肉猪肉豬肉 nghĩa là gìzhū ròuthịt lợnNghĩa zhū ròuthịt lợnTiếng Anh: porkChữ thành phần猪zhū · Hán Việt: trưpig, hog, wild boar11 nét · Xem thứ tự nét →肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →