Từ điển › 猪肚猪肚豬肚 nghĩa là gìzhū dǔdạ dày heoNghĩa zhū dǔdạ dày heoTiếng Anh: pork tripeChữ thành phần猪zhū · Hán Việt: trưpig, hog, wild boar11 nét · Xem thứ tự nét →肚dùbelly; abdomen, bowels7 nét · Xem thứ tự nét →