Từ điển › 猪蹄猪蹄豬蹄 nghĩa là gìzhū tíHán Việt: TRƯ ĐẾchân giò heoNghĩa zhū tíHán Việt: TRƯ ĐẾchân giò heoTiếng Anh: pig trottersChữ thành phần猪zhū · Hán Việt: trưpig, hog, wild boar11 nét · Xem thứ tự nét →蹄tí · Hán Việt: đếhoof; pig's trotter16 nét · Xem thứ tự nét →