Từ điển › 猫咪猫咪貓咪 nghĩa là gìmāo mīmèo conNghĩa māo mīmèo conTiếng Anh: kitty (affectionate term for a cat)Chữ thành phần猫māo · Hán Việt: mèocat11 nét · Xem thứ tự nét →咪mīa cat's meow; a meter9 nét · Xem thứ tự nét →