猫眼貓眼 nghĩa là gì
māo yǎnHán Việt: MÈO NHẢN
lỗ nhòm (trên cửa)
Nghĩa
māo yǎnHán Việt: MÈO NHẢN
- lỗ nhòm (trên cửa)
- (khoáng vật học) ngọc mắt mèo
Tiếng Anh: peephole (in a door); (mineralogy) chrysoberyl
māo yǎnHán Việt: MÈO NHẢN
lỗ nhòm (trên cửa)
Tiếng Anh: peephole (in a door); (mineralogy) chrysoberyl