猫腰貓腰 nghĩa là gì
máo yāoHán Việt: MÈO YÊU
cúi xuống
Nghĩa
máo yāoHán Việt: MÈO YÊU
- cúi xuống
Tiếng Anh: to bend over; to stoop down; Taiwan pr. [mao1yao1]
máo yāoHán Việt: MÈO YÊU
cúi xuống
Tiếng Anh: to bend over; to stoop down; Taiwan pr. [mao1yao1]