Từ điển › 猫腻猫腻貓膩 nghĩa là gìmāo nì(thông tục) có gì đó mờ ámNghĩa māo nì(thông tục) có gì đó mờ ámtrò bịp bợmTiếng Anh: (coll.) something fishy; shenanigansChữ thành phần猫māo · Hán Việt: mèocat11 nét · Xem thứ tự nét →腻nìgreasy, oily, smooth; bored, tired13 nét · Xem thứ tự nét →