Từ điển › 猫门猫门貓門 nghĩa là gìmāo ménHán Việt: MÈO MÔNcửa cho mèo; lỗ cửa cho mèoNghĩa māo ménHán Việt: MÈO MÔNcửa cho mèo; lỗ cửa cho mèoTiếng Anh: cat door; cat flapChữ thành phần猫māo · Hán Việt: mèocat11 nét · Xem thứ tự nét →门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →