Từ điển › 献处献处獻處 nghĩa là gìxiàn chǔHán Việt: HIẾN XỬdâng hiến sự trinh tiếtNghĩa xiàn chǔHán Việt: HIẾN XỬdâng hiến sự trinh tiếtTiếng Anh: to give one's virginity toChữ thành phần献xiàn · Hán Việt: hiếnto offer, to present; to show, to display13 nét · Xem thứ tự nét →处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →