Từ điển › 献媚献媚獻媚 nghĩa là gìxiàn mèilấy lòngNghĩa xiàn mèilấy lòngnịnh nọtTiếng Anh: to ingratiate oneself with; to pander toChữ thành phần献xiàn · Hán Việt: hiếnto offer, to present; to show, to display13 nét · Xem thứ tự nét →媚mèiattractive, charming; to charm, to flatter12 nét · Xem thứ tự nét →