Từ điển › 献祭献祭獻祭 nghĩa là gìxiàn jìHán Việt: HIẾN TẾdâng hiến tế lễNghĩa xiàn jìHán Việt: HIẾN TẾdâng hiến tế lễTiếng Anh: to offer sacrificeChữ thành phần献xiàn · Hán Việt: hiếnto offer, to present; to show, to display13 nét · Xem thứ tự nét →祭jì · Hán Việt: tếto sacrifice to, to worship11 nét · Xem thứ tự nét →