Từ điển › 献血者献血者獻血者 nghĩa là gìxiàn xuè zhěngười hiến máuNghĩa xiàn xuè zhěngười hiến máuTiếng Anh: blood donorChữ thành phần献xiàn · Hán Việt: hiếnto offer, to present; to show, to display13 nét · Xem thứ tự nét →血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →