Từ điển › 献词献词獻詞 nghĩa là gìxiàn cíHán Việt: HIẾN TỪlời chúc mừngNghĩa xiàn cíHán Việt: HIẾN TỪlời chúc mừngTiếng Anh: congratulatory messageChữ thành phần献xiàn · Hán Việt: hiếnto offer, to present; to show, to display13 nét · Xem thứ tự nét →词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →