Từ điển › 猴儿精猴儿精猴兒精 nghĩa là gìhóu r jīng(phương ngữ) khôn lanhNghĩa hóu r jīng(phương ngữ) khôn lanhthông minhTiếng Anh: (dialect) shrewd; cleverChữ thành phần猴hóu · Hán Việt: hầumonkey, ape; like a monkey12 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →